The Investment Stories - TIS

The Investment Stories - TIS The Investment Stories - TIS là một trang cung cấp những góc nhìn phân tích khách quan Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với những hành động đầu tư của mình.

Đội ngũ quản trị viên và cộng sự sẽ mang đến cho bạn đọc và nhà đầu tư những báo cáo từ những biến động vĩ mô trong và ngoài nước cũng như những phân tích về doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam một cách hoàn thiện nhất. Bên cạnh đó, góc nhìn về phân tích kỹ thuật cũng sẽ được chú trọng để giúp cho nhà đầu tư có một cái nhìn khách quan nhất về cổ phiếu, doanh nghiệp và về thị trường c

hung ở từng thời điểm, từng giai đoạn khác nhau. Disclaimer
Những bài đăng, những báo cáo của TIS chỉ mang tính chất tham khảo. Những sản phẩm này không mang tính chất khuyến nghị mua bán bất cứ cổ phiếu nào. Tất cả những ý kiến trong bài đăng, báo cáo là những đánh giá của đội ngũ quản trị và cộng sự của TIS vào ngày viết và sẽ có thể thay đổi tùy theo diễn biến của thị trường và từng cổ phiếu riêng biệt.

[VN-Index – Thị trường đang bước vào vùng giá “không còn dữ liệu quá khứ”]Sau khi tạo đáy quanh vùng 1,590 điểm (tương đ...
16/05/2026

[VN-Index – Thị trường đang bước vào vùng giá “không còn dữ liệu quá khứ”]

Sau khi tạo đáy quanh vùng 1,590 điểm (tương đương đáy cũ tháng 11/2025), VN-Index đã có nhịp phục hồi rất mạnh khi tăng hơn 20% chỉ trong khoảng một tháng rưỡi và hiện đã vượt lên trên vùng đỉnh lịch sử trước đó. Khi thị trường tiến vào vùng giá chưa từng xuất hiện trong quá khứ, việc đánh giá xu hướng tiếp theo của chỉ số trở nên đặc biệt quan trọng, bởi đây sẽ là giai đoạn quyết định chiến lược giao dịch và phân bổ danh mục của nhiều nhà đầu tư.

Dù chỉ số liên tục lập đỉnh mới, dòng tiền lại chưa cho thấy sự đồng thuận đủ mạnh. Khối lượng giao dịch vẫn dao động thất thường quanh mức trung bình 20 phiên, phản ánh tâm lý thận trọng vẫn đang hiện hữu trên thị trường. Điều này càng rõ hơn khi mức tăng của VN-Index hiện phụ thuộc khá nhiều vào một số nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn, thay vì lan tỏa đồng đều trên diện rộng. Ở góc nhìn dòng vốn ngoại, việc khối ngoại liên tục xuất hiện các phiên bán ròng cũng cho thấy sự dè dặt nhất định trước vùng giá cao mới của thị trường.

Trong kịch bản thị trường xuất hiện áp lực điều chỉnh mạnh bất ngờ, đường trung bình MA20 sẽ đóng vai trò là hỗ trợ ngắn hạn đầu tiên. Nếu áp lực bán gia tăng mạnh hơn, vùng hội tụ của MA50, MA100 cùng dải Lower Bollinger Band quanh khu vực 1,770–1,790 điểm sẽ trở thành vùng hỗ trợ quan trọng hơn cho xu hướng trung hạn. Đây nhiều khả năng sẽ là khu vực mà dòng tiền cần phản ứng tích cực để duy trì cấu trúc tăng hiện tại.

Ngược lại, nếu dòng tiền tiếp tục được cải thiện và VN-Index bứt phá dứt khoát khỏi vùng đỉnh cũ với thanh khoản cao, thị trường có thể bước vào một nhịp tăng mở rộng mới. Khi sử dụng Fibonacci Extension cho nhịp tăng từ đáy tháng 04/2025 đến đỉnh tháng 01/2026 và lấy nhịp điều chỉnh tháng 03/2026 làm điểm đo, mục tiêu tiếp theo của chỉ số sẽ hướng đến vùng Fibonacci 61.8%, tương đương khu vực quanh 2,100 điểm. Tuy vậy, trước khi nghĩ đến các mục tiêu xa hơn, VN-Index cần vượt qua thành công mốc tâm lý 2,000 điểm cũng như vùng Fibonacci 50% — đây sẽ là bài kiểm tra quan trọng cho sức mạnh thật sự của dòng tiền trong giai đoạn tới.

[CON TẠO XOAY VẦN]----------------------------------Báo cáo quý 1 của ngành ngân hàng cũng đã hé lộ đến màn kết. Tin tức...
11/05/2026

[CON TẠO XOAY VẦN]
----------------------------------
Báo cáo quý 1 của ngành ngân hàng cũng đã hé lộ đến màn kết. Tin tức nổi bật nhất trong báo cáo lần này được mọi người quan tâm nằm ở phía huy động. Với việc chênh lệch giữa tín dụng và nguồn vốn hơn 1.5 triệu tỷ với lý do là gì thì admin đã viết khá nhiều, nên miếng bánh huy động thực sự đang bị xâu xé rất mãnh liệt. Qua đó, chúng ta có thể thấy qua mặt bằng lãi suất huy động biến động rất nhanh theo chiều hướng lên nhằm thu hút nguồn vốn. Các bank lớn như MBB, TCB hay ACB lẫn BID đều giảm rất mạnh huy động khi mà các ngân hàng nhỏ tăng lãi suất huy động lên rất cao (như Vikki có lúc lên 9.2-9.3%/năm). Mặt khác, HDB, VCB, CTG thì lại gia tăng nguồn vốn tiền gửi khá tốt. Với tín dụng quý 1 bị có trần 25% room tín dụng (trừ các ngân hàng nhận bank 0đ) thì việc áp lực thanh khoản cũng được hạn chế khi mà áp lực của tín dụng không quá lớn. Lượng tiền gửi KKH và nhóm kỳ hạn 1-5 tháng hầu như bị rút để chuyển dần sang các kỳ hạn 6, 12 tháng trở lên ở các bank nhỏ nhằm tận dụng nguồn lãi suất cao.
Tuy nhiên nếu chỉ nhìn mỗi tiền gửi mà đánh giá là có sự nguy hiểm đối với bảng cân đối của các ngân hàng thì có vẻ là đánh giá vội vàng. Chúng ta lại phải nhìn sang việc phát hành CCTG cũng như vay nước ngoài, MBB hay ACB hay HDB đều phát hành ra thị trường với 1 số lượng lớn, với khách hàng tập trung khá lớn ở TT1 (ngoài ra còn phát hành trên TT2). Vậy thì tiền gửi giảm nhưng chứng chỉ tiền gửi tăng thì vẫn là 1 nguồn đảm bảo lớn cho bank, ngoài ra bank có thể phát hành các kì hạn dài để chạy được cho nhiều tỷ lệ thanh khoản trong khi đảm bảo không bị thâm hụt nguồn vốn 1 cách quá lớn. Về kỹ thuật thì các bank sẽ phát hành cho CTCK, rồi chính công ty này phân phối theo kỳ hạn nắm giữ tới khách hàng. Sản phẩm này sẽ giúp khách hàng ưa thích, với việc thay vì gửi KKH thì họ mua CCTG và nắm giữ với thời hạn ngắn rồi bán lại thì vẫn có lợi suất theo bảng biểu mà CTCK quy định. Đối với TCB vẫn còn nguồn thặng dư khá nhiều kể từ năm ngoái, nên việc họ giảm tiền gửi thì vẫn còn nguồn thặng dư từ trước và họ giảm cả gửi tiền trên TT2 để chuẩn bị cho nguồn tín dụng. Do đó, hình thức GTCG sẽ là phương án được các bank ưu tiên trong thời gian tới.
Nhưng cái gì cũng có tác hại của nó. Việc dựa vào GTCG thì cái chi phí vốn của loại hình này đang ngày càng nhích lên và chưa có dấu hiệu suy giảm, thì COF phát sinh mới của bank vẫn gia tăng nhanh hơn so với mức tăng của lãi suất cho vay mới (mặc dù chênh lệch giữa 2 lãi suất này đang thu hẹp dần nhờ vào mệnh lệnh hành chính giảm mặt bằng lãi suất tiền gửi phát sinh mới thấp hơn 0.5% so với cuối tháng 03 nhưng vẫn sẽ mất thêm 1 thời gian dài để NIM của port mới ổn định).

Lấy cảm hứng từ bài https://www.ft.com/content/be345914-7b4b-4264-bcbd-6e5e33b798c7 Có một nhầm lẫn khá phổ biến khi nói...
26/04/2026

Lấy cảm hứng từ bài https://www.ft.com/content/be345914-7b4b-4264-bcbd-6e5e33b798c7

Có một nhầm lẫn khá phổ biến khi nói về vị thế của đồng USD: nhiều người cho rằng sức mạnh của USD chủ yếu đến từ petrodollar, tức việc dầu mỏ được định giá bằng USD và Mỹ dùng ảnh hưởng quân sự tại Trung Đông để duy trì trật tự đó. Vì vậy, khi trật tự địa chính trị thay đổi, nhiều người mặc nhiên kết luận rằng USD cũng sẽ suy yếu theo. Tuy nhiên, cách nhìn này có thể đúng ở phần biểu tượng nhưng chưa chạm tới phần cốt lõi. Thực tế, dầu mỏ chỉ là một dòng hàng hóa lớn, còn thứ tạo nên quyền lực thật sự của USD là hạ tầng tài chính toàn cầu được xây dựng quanh USD suốt nhiều thập niên. USD là đồng tiền mà ngân hàng, doanh nghiệp, quỹ đầu tư và ngân hàng trung ương trên khắp thế giới cùng sử dụng để thanh toán, đi vay, cho vay, phòng hộ rủi ro và dự trữ thanh khoản. Nói cách khác, dầu có thể được giao dịch bằng USD vì hệ thống USD đã mạnh sẵn, chứ không hẳn USD mạnh lên nhờ dầu.

Điều này thể hiện rất rõ từ thập niên 1970. Khi cú sốc dầu tạo ra lượng tiền khổng lồ cho Saudi Arabia, Kuwait và các nước xuất khẩu dầu khác, phần lớn dòng vốn đó chảy về London và New York, không đơn thuần vì ngoại giao, mà vì chỉ những trung tâm này mới có thị trường tài chính đủ sâu để hấp thụ lượng tiền khổng lồ ấy. Hệ thống eurodollar, trái phiếu USD, syndicated loans và money markets khi đó đã tồn tại sẵn để tái chế dòng petrodollar. Nói cách khác, petrodollar không tạo ra sức mạnh của USD; nó chỉ đi vào một cấu trúc USD đã tồn tại trước đó. Đây là điểm rất quan trọng vì nó đảo ngược quan hệ nhân quả mà nhiều người vẫn tin.

USD cũng có một đặc quyền mà các đồng tiền khác khó sao chép: thế giới có thể “tạo ra” USD ngoài nước Mỹ thông qua bảng cân đối của các ngân hàng quốc tế. Một ngân hàng ở London hay Singapore có thể nhận tiền gửi USD, cho vay USD, tài trợ thương mại bằng USD mà không cần Fed trực tiếp bơm tiền. Nhờ đó, USD trở thành ngôn ngữ mặc định của tài chính toàn cầu. Một doanh nghiệp Brazil bán hàng cho Việt Nam hay một công ty Thổ Nhĩ Kỳ nhập khẩu từ Hàn Quốc vẫn có thể lập hóa đơn bằng USD dù không bên nào là Mỹ. Quyền lực này không nằm ở quân đội, mà nằm ở hiệu ứng mạng lưới: càng nhiều người dùng USD thì càng có lý do để những người khác tiếp tục dùng USD.

Vì vậy, việc tỷ trọng dự trữ ngoại hối bằng USD giảm hay một số giao dịch dầu mỏ chuyển sang nhân dân tệ, bitcoin hoặc đồng tiền khác chưa đủ để kết luận USD mất ngôi. Dự trữ ngoại hối chỉ là phần nổi của tảng băng. Phần chìm quan trọng hơn nhiều là thương mại toàn cầu được lập hóa đơn bằng USD, nợ quốc tế bằng USD, thị trường repo và derivatives dựa trên USD, cùng vai trò của Fed như nhà cung cấp thanh khoản cuối cùng trong khủng hoảng. Năm 2008 và 2020 là minh chứng rõ nhất: khi hệ thống tài chính toàn cầu thiếu USD, cả thế giới tìm đến Fed thông qua swap lines. Điều đó không xảy ra vì thiện cảm chính trị, mà vì USD là đồng tiền vận hành hệ thống.

Do đó, rủi ro thực sự với USD không nằm ở câu chuyện Saudi bán dầu bằng đồng gì, mà nằm ở việc liệu Mỹ có còn duy trì vai trò chống lưng cho hệ thống USD toàn cầu hay không. Nếu một ngày Fed không còn sẵn sàng cung cấp thanh khoản cho offshore dollar markets, hoặc Mỹ lạm dụng USD như công cụ trừng phạt đến mức thế giới buộc phải xây đường vòng, khi đó vị thế của USD mới đối mặt thách thức thực sự. Tóm lại, petrodollar có thể suy yếu như một biểu tượng của thời kỳ cũ, nhưng quyền lực của USD ngày nay nằm sâu hơn nhiều: nó nằm trong toàn bộ plumbing của tài chính toàn cầu. Và cho tới khi hệ thống đó bị thay thế, USD vẫn rất khó mất vai trò trung tâm.

War on Iran is changing the currency calculations of Gulf energy exporters. But the dollar’s global role depends on far more than the denomination of a barrel of oil

[Đã liều thì phải theo liều, Đã thương thì phải chiều thương cho trót]--------------------------------------------------...
19/04/2026

[Đã liều thì phải theo liều, Đã thương thì phải chiều thương cho trót]
-----------------------------------------------------------------------------------
Tuần vừa qua, hệ thống ngân hàng đã đồng loạt giảm lãi suất niêm yết từ khoảng 0.1% trở lên, một động thái mang tính phối hợp toàn ngành và đáng ghi nhận. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa lãi suất danh nghĩa trên biểu niêm yết và lãi suất thực tế áp dụng cho khách hàng. Việc điều chỉnh biểu không đồng nghĩa với chi phí vốn thực sự đã giảm, bởi lãi suất cho vay được hình thành từ lãi suất cơ sở, mà lãi suất cơ sở lại phụ thuộc vào chi phí huy động thực tế, cơ chế điều chuyển vốn nội bộ (FTP) và cấu trúc kỳ hạn thanh khoản của từng ngân hàng. Nếu lãi suất huy động phát sinh mới chưa giảm tương ứng, thì kỳ vọng lãi suất cho vay giảm nhanh là khá thiếu cơ sở.

Thực tế, lãi suất huy động giao dịch mới đang bị “neo” bởi một mức trần “implied”, khiến các ngân hàng phải chuyển sang các kênh huy động thay thế như phát hành chứng chỉ tiền gửi qua công ty chứng khoán với mức lãi suất thực tế cao hơn đáng kể, thậm chí trên 9% là điều không hiếm. Nguyên nhân thì chúng ta đều thấy khi mà LDR thị trường 1 cao trên 110%, lượng phát hành giấy tờ có giá trên bảng cân đối của các bank đang ngày càng tăng (quý 1 này sẽ tiếp tục những mốc cao mới), chưa nói tới là tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn của 1 số bank vẫn sẽ gần hạn mức của NHNN khi mà năm vừa rồi nguồn tiền tài trợ đến từ thị trường liên ngân hàng khá lớn (lượng này sẽ bắt nguồn từ tiền gửi KBNN lẫn OMO và tái cấp vốn cho các ngân hàng nhận bank 0 đồng).

Trong bối cảnh đó, khả năng giảm sâu mặt bằng lãi suất là khá hạn chế. Các biện pháp hành chính nhằm ép giảm lãi suất có thể tạo hiệu ứng trong ngắn hạn, nhưng sẽ khó duy trì khi tín dụng tăng tốc trở lại hoặc khi bước vào giai đoạn tháng 8–9, thời điểm các hợp đồng USD forward đáo hạn và lãi suất liên ngân hàng có thể đẩy lên mức cao để đẩy tỷ giá xuống, qua đó các bank sẽ hủy trước hạn các món này. Do đó, cần xem xét các điều chỉnh mang tính hệ thống, chẳng hạn như đưa tiền gửi Kho bạc Nhà nước vào tính toán LDR và không loại bỏ hoàn toàn tiền gửi thị trường 2, nhằm giảm áp lực lên cân đối của các ngân hàng thương mại cổ phần. Đồng thời, việc nới lỏng tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn cũng có thể giúp giảm áp lực cơ cấu kỳ hạn trong ngắn hạn. Một vấn đề quan trọng khác là chi phí vốn ngoại tệ. Việc duy trì mặt bằng swap liên ngân hàng kỳ hạn từ 6 tháng trở lên ở mức thấp (khoảng 3.x%) là cần thiết để các ngân hàng có thể tiếp cận nguồn USD từ thị trường quốc tế, qua đó cải thiện thanh khoản ngoại tệ trong nước. Trong điều kiện hiện tại, chi phí vay USD all-in đang ở mức 9–10% với quy mô giao dịch lớn, khiến bài toán lợi nhuận trở nên rất khó khăn. Tổng thể, việc giảm lãi suất niêm yết mới chỉ là bước điều chỉnh bề mặt; nếu không có các thay đổi sâu hơn về cấu trúc nguồn vốn và cơ chế điều tiết thanh khoản, mặt bằng lãi suất khó có thể giảm một cách bền vững.

[Thanh khoản không dự báo thị trường – nhưng dự báo rủi ro]Ở phần trước, chúng ta đã đi đến một kết luận khá “khó chịu”:...
18/04/2026

[Thanh khoản không dự báo thị trường – nhưng dự báo rủi ro]

Ở phần trước, chúng ta đã đi đến một kết luận khá “khó chịu”: thanh khoản hệ thống, đo bằng ON interbank rate, gần như không có khả năng dự báo hướng đi của VN-Index theo cách truyền thống. Tương quan thấp, lead–lag yếu, không đủ để sử dụng như một tín hiệu giao dịch. Nhưng nếu dừng lại ở đó, có thể chúng ta đang đặt sai câu hỏi. Vấn đề không nằm ở việc thanh khoản có dự báo được thị trường tăng hay giảm hay không, mà là nó có ảnh hưởng đến mức độ rủi ro của thị trường hay không.

Trong thực tế giao dịch, việc dự báo return thường rất khó và nhiều nhiễu. Thị trường có thể tăng hoặc giảm vì rất nhiều yếu tố, và phần lớn thời gian các biến số vĩ mô không giải thích được biến động ngắn hạn. Tuy nhiên, một câu hỏi thực tế hơn là: khi thanh khoản hệ thống thay đổi, xác suất xảy ra những cú giảm mạnh có thay đổi không? Nói cách khác, thay vì cố gắng dự báo direction, ta chuyển sang đo downside risk – điều mà nhà đầu tư thực sự phải đối mặt.

Để làm điều đó, bài nghiên cứu sử dụng khái niệm forward drawdown trong 10 phiên. Tại mỗi thời điểm, ta nhìn về phía trước 10 ngày và đo mức giảm sâu nhất của VN-Index so với hiện tại. Nếu thị trường giảm hơn 5% trong khoảng thời gian đó, ta xem đây là một sự kiện rủi ro. Cách tiếp cận này phản ánh đúng trải nghiệm thực tế của nhà đầu tư: không quan trọng thị trường cuối cùng tăng hay giảm, mà là bạn có phải chịu một cú giảm sâu trong quá trình nắm giữ hay không.

Thanh khoản được định nghĩa theo trạng thái “căng” khi ON rate nằm trong nhóm 10% cao nhất của toàn bộ dữ liệu. Đây là những thời điểm mà chi phí vốn ngắn hạn trong hệ thống ngân hàng tăng lên, dòng tiền bị siết lại và môi trường tài chính trở nên kém thuận lợi hơn. Khi phân nhóm dữ liệu theo trạng thái này, kết quả cho thấy một sự khác biệt rõ ràng: trong điều kiện bình thường, xác suất VN-Index giảm hơn 5% trong 10 phiên tới vào khoảng 12.8%. Nhưng khi thanh khoản rơi vào trạng thái căng, xác suất này tăng lên khoảng 19.4%.

Điều này không có nghĩa là thị trường sẽ giảm mỗi khi ON rate tăng. Nhưng nó cho thấy một điều quan trọng hơn: khi thanh khoản bị siết lại, khả năng xảy ra những cú giảm mạnh tăng lên đáng kể. Nếu nhìn theo tỷ lệ, mức rủi ro này tăng gần 50% so với trạng thái bình thường. Đây không phải là một tín hiệu giao dịch theo kiểu “buy/sell”, mà là một sự thay đổi trong phân phối rủi ro của thị trường.

Không chỉ dừng lại ở xác suất, phân phối của forward drawdown cũng cho thấy sự thay đổi đáng kể. Trong các giai đoạn ON spike, phần đuôi bên trái của phân phối dày hơn rõ rệt, tức là những cú giảm sâu xuất hiện thường xuyên hơn. Nói cách khác, thị trường không chỉ dễ giảm hơn mà còn dễ giảm mạnh hơn khi thanh khoản trở nên căng thẳng.

Khi nhìn theo thời gian bằng rolling probability, một đặc điểm quan trọng khác cũng xuất hiện: rủi ro thị trường không cố định. Có những giai đoạn xác suất xảy ra drawdown gần như bằng 0, nhưng cũng có những thời điểm con số này tăng lên 30–40%. Điều này cho thấy thị trường vận hành theo các “regime” khác nhau, và thanh khoản là một trong những yếu tố quan trọng định hình các trạng thái đó.

Về mặt cơ chế, ON rate không trực tiếp tác động đến giá cổ phiếu, nhưng nó phản ánh điều kiện tài chính của toàn bộ hệ thống. Khi ON tăng, thanh khoản bị hút về, chi phí vốn tăng và dòng tiền đầu cơ suy yếu. Trong môi trường đó, lực mua trở nên mỏng hơn, trong khi áp lực bán dễ lan rộng hơn. Thị trường vì thế trở nên “mong manh” hơn, dù không nhất thiết phải giảm ngay lập tức.

Một điểm quan trọng cần nhấn mạnh là đây không phải là một tín hiệu giao dịch trực tiếp. ON spike không đồng nghĩa với việc nên bán ngay hay thị trường chắc chắn sẽ giảm. Điều mà dữ liệu cho thấy chỉ là xác suất rủi ro đã thay đổi. Đây là sự khác biệt giữa một “signal” dự báo direction và một “risk factor” làm thay đổi phân phối của thị trường.

Trong thực tế, ON rate phù hợp hơn khi được sử dụng như một lớp “risk filter”. Khi thanh khoản dồi dào, nhà đầu tư có thể tăng tỷ trọng và chấp nhận rủi ro cao hơn. Ngược lại, khi ON spike, việc giảm leverage, hạn chế mua đuổi và quản trị vị thế chặt chẽ hơn trở nên quan trọng. Thị trường vẫn có thể tăng, nhưng sẽ khó giữ lệnh hơn và dễ xuất hiện những biến động bất lợi trong quá trình nắm giữ.

Nếu phần 1 cho thấy thanh khoản không giúp bạn dự báo thị trường sẽ đi đâu, thì phần 2 cho thấy nó giúp bạn hiểu thị trường đang nguy hiểm đến mức nào. Thanh khoản không thay đổi direction, nhưng thay đổi distribution của risk. Và trong trading thực tế, không phải lúc nào bạn cũng cần biết thị trường sẽ tăng hay giảm, nhưng bạn luôn cần biết mình đang ở trong một môi trường dễ kiếm tiền hay dễ mất tiền.

— Bài viết mang tính chất chia sẻ góc nhìn nghiên cứu dựa trên dữ liệu lịch sử, không phải một cam kết chắc chắn. Các kết quả và mối quan hệ được trình bày có thể thay đổi theo thời gian và không đảm bảo lặp lại trong tương lai. Nhà đầu tư cần tự chịu trách nhiệm với các quyết định của mình —

[Thanh khoản không dẫn dắt, nhưng quyết định bạn kiếm tiền dễ hay khó]Có một giả định khá phổ biến: khi thanh khoản hệ t...
16/04/2026

[Thanh khoản không dẫn dắt, nhưng quyết định bạn kiếm tiền dễ hay khó]

Có một giả định khá phổ biến: khi thanh khoản hệ thống thay đổi, thị trường chứng khoán sẽ phản ứng theo. Nhưng nếu nhìn vào dữ liệu một cách nghiêm túc, câu chuyện thực tế lại không đơn giản như vậy.

Khi kiểm tra dữ liệu, mối quan hệ giữa ON interbank rate và VN-Index gần như không tồn tại theo nghĩa truyền thống. Scatter cho thấy điểm dữ liệu phân tán hoàn toàn, không có slope rõ ràng. Ngay cả lead–lag, mức tương quan cao nhất cũng chỉ khoảng ~0.07 tại lag +6–7 phiên — quá yếu để sử dụng như một tín hiệu giao dịch.

Nhưng nếu dừng ở đó thì sai vấn đề.

Khi nhìn rolling correlation, mối quan hệ này thay đổi rất mạnh theo thời gian. Có những giai đoạn tương quan xuống -0.5 đến -0.6, tức là khi thanh khoản bị siết lại thì thị trường phản ứng tiêu cực khá rõ. Nhưng cũng có lúc tương quan dương lên 0.3–0.5, gần như thị trường bỏ qua hoàn toàn yếu tố này. Thanh khoản không phải lúc nào cũng quan trọng — nhưng khi nó quan trọng, nó thực sự quan trọng.

Phần đáng chú ý nhất nằm ở regime. Khi thanh khoản dồi dào, VN-Index mang lại khoảng 22%/năm với volatility khoảng ~15.8%. Ngược lại, khi thanh khoản căng, lợi suất giảm xuống còn khoảng ~17%, trong khi volatility tăng lên gần 20%. Thị trường vẫn có thể tăng, nhưng trở nên nhiễu hơn, khó giữ vị thế hơn và dễ bị “văng” hơn.

Một chi tiết nhỏ nhưng đáng để ý: ON rate có xu hướng dịch chuyển sớm hơn thị trường khoảng 5–7 phiên, nhưng mức độ rất yếu và không đủ để sử dụng như tín hiệu dự báo. Điều này chủ yếu cho thấy thanh khoản thường thay đổi trước, còn thị trường là bên phản ứng sau.

Kết quả không cho thấy mối quan hệ theo hướng dự báo, nhưng lại mở ra một góc nhìn khác về vai trò của thanh khoản trong việc định hình mức độ rủi ro của thị trường.

ON rate không cho bạn biết thị trường sẽ đi đâu. Nhưng nó cho bạn biết bạn đang bước vào một cuộc chơi dễ hay khó.

---Bài viết mang tính chất chia sẻ góc nhìn nghiên cứu dựa trên dữ liệu lịch sử, không phải một cam kết chắc chắn. Các kết quả và mối quan hệ được trình bày có thể thay đổi theo thời gian và không đảm bảo lặp lại trong tương lai. Nhà đầu tư cần tự chịu trách nhiệm với các quyết định của mình---

NHIỆT LỰC LẠM PHÁT----------------------------------------------------Bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăn...
12/04/2026

NHIỆT LỰC LẠM PHÁT
----------------------------------------------------
Bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng ấn tượng với 12%YoY trong tháng 03/2026 – ngang với thời kỳ trước Covid-19, qua đó tác động tích cực lên GDP của quý 01/2026. Nếu nhìn sâu sát, 02 tháng đầu năm thì chỉ tiêu này chỉ mới tăng 7.93%YoY trong 2 tháng đầu năm, đã tiến lên 10.91% cả quý 1. Lý do sâu xa đến từ việc điều chỉnh lại mức tăng của tháng 02/2026 từ 8.48% lên 11.90% (có vẻ revise này hơi lớn) và số tháng 3 cũng tăng khá tốt, do đó các nhóm bán buôn và bán lẻ đóng góp 14,52% vào mức tăng của GDP. Ngoài ra, trong quý I/2026, khách quốc tế đến Việt Nam đạt 6,76 triệu lượt người, tăng 12,4% so với cùng kỳ năm trước và là mức cao nhất của quý I các năm từ trước đến nay, dẫn tới các ngành dịch vụ gắn với du lịch, lưu trú và ăn uống đạt mức tăng khá 7,49%. Và khi ra số tháng 4/2026 sẽ có điều chỉnh số tháng 03/2026, và admin mong rằng sẽ không bị revise quá nhiều, vì nếu có sẽ làm ảnh hưởng tới số liệu GDP quý 01/2026.

Phân tích định lượng cho thấy biến động giá xăng dầu có tác động dương và rõ ràng tới CPI, với hệ số tương quan đạt khoảng 54-58% tại cùng thời điểm, và giảm nhanh ở các độ trễ tiếp theo. Điều này cho thấy CPI phản ứng gần như đồng thời với các cú sốc giá nhiên liệu.
Kết quả hồi quy cho thấy hệ số tác động khoảng 0.00037–0.00038, tương đương với việc giá xăng dầu tăng 10% sẽ làm CPI tăng khoảng 0.37–0.38% (MoM). Tổng tác động động học từ Local Projection trong hai tháng đầu vào khoảng 0.0005, tương đương ~0.5% CPI, cho thấy phần lớn ảnh hưởng được hấp thụ rất nhanh và không kéo dài.

Ở cấp độ cấu phần, nhóm Giao thông là kênh truyền dẫn trực tiếp và chi phối. Kết quả cho thấy khi giá xăng dầu tăng 10%, đóng góp của nhóm Giao thông vào CPI tăng khoảng 0.35–0.40 điểm %, phản ánh việc chi phí nhiên liệu được chuyển ngay vào giá vận tải với độ trễ gần như bằng 0. Đây là kênh truyền dẫn mạnh nhất và gần như giải thích toàn bộ phản ứng tức thời của CPI.

Tổng thể, tác động của giá xăng dầu lên CPI có cấu trúc hai pha rõ ràng: tác động trực tiếp và mạnh ngay lập tức thông qua nhóm Giao thông, sau đó lan tỏa sang nhóm thực phẩm. Tuy nhiên, giá xăng của chúng ta đã được hỗ trợ bởi quỹ bình ổn, nếu mặt bằng chung sẽ bớt nóng hơn tuy nhiên giá dầu thì vẫn theo thế giới, sẽ lan tỏa tới thực phẩm hay các hàng hóa nhập khẩu. Bài toán lạm phát vẫn đang phụ thuộc cả vào chiến sự của Mỹ - Israel và Iran.

[Cũng liều nhắm mắt đưa chân, Mà xem con tạo xoay vần tới đâu]----------------------------------------------------------...
05/04/2026

[Cũng liều nhắm mắt đưa chân, Mà xem con tạo xoay vần tới đâu]
------------------------------------------------------------------------
GDP quý I/2026 ghi nhận mức tăng trưởng 7,83% YoY, cao nhất trong nhiều năm trở lại đây, phản ánh sự phục hồi tương đối đồng đều của các khu vực trong nền kinh tế. Trong đó, khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 3,58%, đóng góp 5,60%; khu vực công nghiệp và xây dựng tăng 8,92%, đóng góp 44,08%; trong khi khu vực dịch vụ tiếp tục giữ vai trò chủ đạo với mức tăng 8,18%, đóng góp hơn 50% vào tăng trưởng chung. Ở góc độ sử dụng GDP, các cấu phần cầu đều mở rộng tích cực, với tiêu dùng cuối cùng tăng 8,45%, tích lũy tài sản tăng 7,18%, xuất khẩu tăng mạnh 19,85% và nhập khẩu tăng 24,27%. Động lực tăng trưởng trong quý phần lớn đến từ sự phục hồi của cầu nội địa, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng và du lịch gia tăng trong dịp lễ Tết, qua đó thúc đẩy khu vực dịch vụ. Đồng thời, khu vực công nghiệp – xây dựng cũng ghi nhận những tín hiệu tích cực khi chỉ số PMI duy trì trên ngưỡng 50, cho thấy hoạt động sản xuất tiếp tục mở rộng; nhập khẩu của khu vực FDI tăng nhanh hơn xuất khẩu hàm ý giai đoạn tích lũy đầu vào, chuẩn bị cho chu kỳ xuất khẩu trong các tháng tiếp theo. Bên cạnh đó, tiến độ triển khai các dự án đầu tư công và các dự án trọng điểm tiếp tục được đẩy mạnh, tạo hiệu ứng lan tỏa sang các ngành liên quan. Số liệu GDP kể từ 2026 sẽ được thực hiện theo giá so sánh tính theo năm 2020, do đó admin sẽ đợi thêm để cập nhật lại các số năm trước và điều chỉnh 1 số tác động trước khi viết chi tiết hơn về GDP lần này.
Tuy nhiên, đằng sau bức tranh tăng trưởng tích cực vẫn đang hình thành những rủi ro vĩ mô đáng lưu ý. Áp lực lạm phát gia tăng rõ nét khi CPI đã vượt 4,5% YoY, chủ yếu do giá năng lượng tăng mạnh trong bối cảnh gián đoạn nguồn cung dầu toàn cầu. Đáng chú ý, tác động truyền dẫn của giá dầu sang các nhóm hàng hóa khác vẫn chưa diễn ra đầy đủ, trong khi lạm phát cơ bản đã duy trì ở mức cao trong thời gian dài và tiến sát ngưỡng 4% vào tháng 03/2026, cho thấy áp lực nền đang tích tụ. Khi các yếu tố điều hành giá của chính phủ dần mất hiệu lực bù trừ, nguy cơ neo kỳ vọng lạm phát ở mức cao là hoàn toàn hiện hữu. Song song với đó, động lực từ tín dụng chưa thực sự bền vững khi tăng trưởng tín dụng trong quý I còn hạn chế, trong khi dòng vốn lại tập trung nhiều vào lĩnh vực bất động sản nhằm xử lý các khoản đáo hạn và hỗ trợ nhu cầu tiêu dùng liên quan. Điều này đặt ra vấn đề về chất lượng phân bổ vốn, khi tín dụng chưa lan tỏa mạnh vào khu vực sản xuất – kinh doanh tạo giá trị gia tăng. Mặc dù dư địa tín dụng có thể được mở rộng từ quý II, song khả năng tăng tốc vẫn bị ràng buộc bởi hạn chế về nguồn vốn và mặt bằng lãi suất cao, hàm ý rằng tăng trưởng có thể đạt được nhưng đi kèm với những đánh đổi về chi phí vốn và ổn định tài chính.
Tổng thể, bức tranh hiện tại phản ánh trạng thái “tăng trưởng hữu hình, áp lực vô hình”, khi các chỉ số kinh tế cho thấy sự phục hồi rõ nét nhưng những rủi ro nền tảng đang âm thầm tích tụ. Động lực tăng trưởng mang tính chu kỳ ngắn hạn nhiều hơn là nền tảng dài hạn, trong khi áp lực lạm phát, chi phí vốn và chất lượng tín dụng dần trở thành các yếu tố chi phối. Nền kinh tế vì vậy đang đứng trước bài toán cân bằng giữa tăng trưởng và ổn định, hay nói cách khác là thế “dĩ tăng trưởng cầu ổn định, dĩ ổn định chế tăng trưởng”. Nếu không có những điều chỉnh phù hợp, nguy cơ “hữu tăng vô bền, hữu phát vô ổn” hoàn toàn có thể xuất hiện trong các giai đoạn tiếp theo.

[Sự nghi ngờ bao trùm thị trường]Chỉ số VN-Index đã có những phiên phục hồi tương đối tích cực khi quay trở lại trên đườ...
04/04/2026

[Sự nghi ngờ bao trùm thị trường]

Chỉ số VN-Index đã có những phiên phục hồi tương đối tích cực khi quay trở lại trên đường trung bình động 20 ngày (MA20), cho thấy lực cầu ngắn hạn đang dần xuất hiện. Tuy nhiên, điểm cần lưu ý là thanh khoản thị trường vẫn duy trì dưới mức trung bình, phản ánh tâm lý thận trọng và sự dè dặt của dòng tiền. Điều này hàm ý rằng nhịp hồi hiện tại nhiều khả năng vẫn mang tính kỹ thuật, thay vì là một xu hướng tăng bền vững.

Xét trên cấu trúc xu hướng, chỉ số vẫn đang vận động trong một xu hướng giảm trung hạn, thể hiện qua việc các đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước và đáy sau thấp hơn đáy trước. Do đó, những nhịp hồi phục hiện tại cần được nhìn nhận trong bối cảnh của một xu hướng lớn chưa thực sự đảo chiều.

Trong phiên giao dịch cuối tuần, chỉ số đã quay trở lại kiểm định vùng “gap up” hình thành vào ngày 31/03/2026. Đây là vùng hỗ trợ quan trọng khi hội tụ đồng thời của MA20 và MA200 (khoảng 1,660–1,680 điểm), tạo thành một vùng đệm kỹ thuật tương đối vững trong ngắn hạn. Nếu chỉ số có thể giữ vững khu vực này và xuất hiện lực cầu đi kèm với sự cải thiện rõ rệt của thanh khoản, khả năng duy trì đà hồi phục trong các phiên tiếp theo là hoàn toàn có thể.

Ngược lại, trong kịch bản dòng tiền tiếp tục yếu và thiếu sự xác nhận từ thanh khoản, rủi ro quay trở lại xu hướng giảm vẫn hiện hữu. Đặc biệt, hoạt động của khối ngoại đang ở trạng thái trung tính, chưa tạo được lực đỡ đủ mạnh để hỗ trợ xu hướng thị trường.

Xét theo góc nhìn Fibonacci Retracement của nhịp tăng từ tháng 04/2025 đến tháng 01/2026, các vùng hỗ trợ sâu hơn cần lưu ý nằm quanh 1,500 điểm (mức 50%) và xa hơn là vùng 1,400 điểm (mức 61.8%). Đây là các ngưỡng có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá độ điều chỉnh của thị trường trong một xu hướng tăng dài hạn trước đó.

Trong bối cảnh hiện tại, cơ hội vẫn tồn tại nhưng mang tính chọn lọc cao và không dành cho cách tiếp cận “all-in”. Các chiến lược giao dịch ngắn hạn cần đặt yếu tố quản trị rủi ro lên hàng đầu, đặc biệt là kỷ luật cắt lỗ và kiểm soát tỷ trọng. Thị trường đang ở giai đoạn mà bảo toàn vốn quan trọng không kém — thậm chí quan trọng hơn — việc tìm kiếm lợi nhuận.

THẾ TIẾN THOÁI LƯỠNG NAN -------------------------------------------Trong khoảng một tuần trở lại đây, thị trường ngoại ...
29/03/2026

THẾ TIẾN THOÁI LƯỠNG NAN
-------------------------------------------
Trong khoảng một tuần trở lại đây, thị trường ngoại hối ghi nhận những diễn biến căng thẳng rõ rệt khi tỷ giá nhiều lần chạm trần do Ngân hàng Nhà nước thiết lập. Áp lực trạng thái ngoại tệ trong hệ thống ở mức cao, phản ánh tình trạng mất cân đối cung – cầu USD trong ngắn hạn. Dòng vốn ngoại tệ chảy ra xuất hiện liên tục, chủ yếu đến từ nhu cầu chuyển lợi nhuận về nước của khối doanh nghiệp FDI, cùng với nhu cầu nhập khẩu xăng dầu theo chu kỳ. Trong khi đó, bối cảnh bên ngoài không thuận lợi khi chỉ số DXY quay trở lại vùng 100, và kỳ vọng về quá trình cắt giảm lãi suất điều hành của Fed gần như bị xóa bỏ, thậm chí xuất hiện tín hiệu đảo chiều theo hướng thắt chặt. Những yếu tố này cộng hưởng đã đẩy tỷ giá tăng nhanh; trong điều kiện trạng thái ngoại tệ vốn đã căng cứng, áp lực càng bị khuếch đại.
Trước diễn biến này, Ngân hàng Nhà nước tiếp tục lựa chọn cách tiếp cận mang tính “câu giờ” thông qua nghiệp vụ bán USD kỳ hạn 6 tháng, với mức giá mua vào 26.850 VND/USD. Cơ chế này nhanh chóng phát huy tác dụng trong ngắn hạn khi chỉ trong một ngày, các ngân hàng thương mại đã đưa trạng thái ngoại tệ về mức cân bằng. Điểm đáng chú ý là các giao dịch này đi kèm điều khoản hủy ngang, cho phép các ngân hàng chủ động thoát vị thế khi điều kiện thị trường thay đổi. Nhờ vậy, áp lực cầu USD được giảm bớt đáng kể, góp phần ổn định kỳ vọng tỷ giá trong tuần qua.
Tuy nhiên, sự ổn định này không phải là không có chi phí. Nhằm đảm bảo dự trữ ngoại hối không bị giảm đi, Ngân hàng Nhà nước nhiều khả năng sẽ phải kiểm soát thanh khoản hệ thống ở trạng thái tương đối chặt, đặc biệt khi tiến gần các mốc thời gian quan trọng như tháng 8-9. Việc giữ mặt bằng lãi suất trên thị trường liên ngân hàng ở mức cao không chỉ nhằm tạo mức gap swap phù hợp để hạn chế dòng tiền USD xuất khẩu bị găm giữ ở nước ngoài, mà còn tạo điều kiện để tỷ giá trên thị trường liên ngân hàng thấp hơn mức giá mua kỳ hạn, từ đó khuyến khích các ngân hàng hủy ngang các giao dịch đã thực hiện – một kịch bản đã từng diễn ra trong giai đoạn từ tháng 2 đến tháng 3 trước đó.
Hệ quả là mặt bằng lãi suất khó có thể giảm trong bối cảnh hiện tại. Lãi suất trên thị trường liên ngân hàng duy trì ở mức cao sẽ phần nào ảnh hưởng lên sang thị trường 1, trong khi bản thân hệ thống ngân hàng đang chịu áp lực cấu trúc đáng kể. Tỷ lệ dư nợ tín dụng trên huy động (LDR) toàn hệ thống đang ở mức cao, thậm chí vượt 100% ở thị trường 1. Đồng thời, tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn cũng chịu nhiều ràng buộc. Trong bối cảnh huy động tăng trưởng chậm hơn tín dụng, các ngân hàng buộc phải phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn vốn từ thị trường liên ngân hàng để có nguồn giải ngân. Tuy nhiên, nguồn vốn nhận gửi MM này không được tính vào một số chỉ tiêu an toàn mà chỉ khi nào phát hành giấy tờ có giá cho các bank (nhưng giờ mức này cũng đã vượt 8%), trong khi áp lực duy trì biên lãi ròng (NIM) buộc các ngân hàng ưu tiên giải ngân các khoản vay kỳ hạn dài trên một năm. Những yếu tố này chồng lấn lên nhau, tạo ra áp lực thanh khoản mang tính cấu trúc cân đối.
Áp lực này thể hiện rõ trên thị trường huy động. Trần lãi suất áp dụng cho các kỳ hạn ngắn từ 1 đến 5 tháng khiến các ngân hàng khó có thể cạnh tranh ở phân khúc này, buộc phải đẩy mạnh huy động ở các kỳ hạn dài hơn. Kết quả là đường cong lãi suất huy động trở nên dốc hơn đáng kể từ kỳ hạn 6 tháng trở lên, với một số ngân hàng đã nâng lãi suất lên tiệm cận mức 9%/năm. Trong bối cảnh đó, biên lãi ròng ở thị trường 1 tiếp tục bị bào mòn, trong khi thị trường 2 cũng không còn nhiều dư địa để bù đắp.
Bên cạnh đó, lãi suất cơ sở cho vay cũng có xu hướng được điều chỉnh với một độ trễ nhất định và không phản ánh tức thời biến động của chi phí vốn. Trong thực tế, mức lãi suất này thường được xây dựng trên cơ sở bình quân của danh mục huy động trong quá khứ, do đó mang tính “trễ” về mặt thông tin và bị chi phối bởi mặt bằng lãi suất chưa kịp phản ánh đầy đủ các biến động gần nhất. Khi lãi suất huy động tăng nhanh trong ngắn hạn, đặc biệt ở các kỳ hạn trung và dài, chi phí vốn thực tế của ngân hàng có thể đã tăng lên đáng kể, trong khi lãi suất cơ sở cho vay vẫn chưa theo kịp hơn do ảnh hưởng của cấu trúc danh mục cũ. Hệ quả là cơ chế truyền dẫn từ chi phí vốn sang lãi suất cho vay trở nên kém đồng bộ, làm gia tăng áp lực lên biên lãi ròng trong giai đoạn điều chỉnh lãi suất, đặc biệt khi biến động đầu vào diễn ra nhanh và mạnh hơn so với khả năng tái định giá của tài sản.
Nhìn về phía trước, rủi ro vẫn hiện hữu và khó lường. Từ nay đến khoảng tháng 9/2026, không thể loại trừ khả năng xuất hiện các đợt dòng vốn chảy ra đột ngột, hoặc các cú sốc bên ngoài có thể làm gia tăng áp lực lên tỷ giá. Trong bối cảnh đó, chiến lược điều hành mang tính “câu giờ” hiện tại, dù hiệu quả trong ngắn hạn, có thể trở nên tương đối mong manh nếu phải đối mặt với các cú sốc đồng thời từ cả bên ngoài lẫn nội tại

Address

Ho Chi Minh City

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when The Investment Stories - TIS posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share