13/03/2026
⛔️Việc giám đốc cho công ty mượn tiền có thể được xem là giao dịch liên kết theo quy định tại Nghị định 132/2020/NĐ-CP, tùy thuộc vào việc khoản vay đó có đáp ứng đủ các điều kiện pháp luật hay không.
🧐 Khi nào là giao dịch liên kết?
Căn cứ theo điểm l, khoản 2, Điều 5 Nghị định 132/2020/NĐ-CP, giao dịch vay tiền giữa công ty và giám đốc sẽ được xác định là giao dịch liên kết nếu hội tụ đủ hai (2) điều kiện sau :
1️⃣. Về chủ thể: Giám đốc là người thực hiện chức năng điều hành, kiểm soát doanh nghiệp .
2️⃣. Về giá trị khoản vay: Tổng số dư các khoản vay (tính tại thời điểm phát sinh giao dịch trong kỳ tính thuế) từ 10% trở lên so với vốn góp của chủ sở hữu .
Như vậy, nếu Giám đốc có vai trò điều hành công ty và số tiền công ty đang mượn lớn hơn hoặc bằng 10% vốn điều lệ, giao dịch này thuộc diện phải kê khai như giao dịch liên kết.
📝 Lưu ý quan trọng về nghĩa vụ và rủi ro
Khi khoản vay được xác định là giao dịch liên kết, doanh nghiệp và giám đốc cần lưu ý các vấn đề sau:
✅️· Nghĩa vụ kê khai: Cuối năm, doanh nghiệp phải kê khai thông tin về quan hệ liên kết và giao dịch liên kết theo các Phụ lục (I, II, III) ban hành kèm Nghị định 132/2020/NĐ-CP và nộp cùng tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp .
✅️· Về lãi suất vay (0%): Nếu hợp đồng thể hiện lãi suất 0%, cơ quan thuế có thể ấn định lãi suất theo giao dịch thông thường trên thị trường để tính thuế thu nhập doanh nghiệp (phần chi phí lãi vay được trừ) và thuế thu nhập cá nhân (5% trên phần lãi ấn định) đối với giám đốc .
✅️· Hồ sơ chứng từ: Để đảm bảo tính hợp lệ, doanh nghiệp cần có Hợp đồng vay tiền, Chứng từ nhận tiền (phiếu thu, sao kê ngân hàng) và các sổ sách kế toán liên quan (TK 341, TK 338) .
⚖️ Các trường hợp thường không phải giao dịch liên kết
☑️· Vay dưới 10% vốn chủ sở hữu: Nếu tổng số tiền vay từ giám đốc nhỏ hơn 10% vốn điều lệ, giao dịch này thường không được coi là giao dịch liên kết .
☑️· Giám đốc không điều hành: Trường hợp giám đốc chỉ là danh nghĩa, không tham gia điều hành, kiểm soát công ty.
☑️· Các giao dịch khác: Ví dụ, việc công ty thuê nhà của giám đốc làm văn phòng thường không phải là giao dịch liên kết .
⛔️ Hướng dẫn chi tiết về cách tính lãi suất ấn định và cách kê khai mẫu Phụ lục I cho giao dịch vay tiền từ giám đốc (thuộc diện giao dịch liên kết).
🧮 1. Cách tính lãi suất ấn định khi vay không lãi suất hoặc lãi suất thấp hơn thị trường
Khi khoản vay từ giám đốc được xác định là giao dịch liên kết nhưng hợp đồng thể hiện lãi suất 0% hoặc thấp hơn lãi suất thị trường, cơ quan thuế có quyền ấn định lại lãi suất theo nguyên tắc giao dịch độc lập. Việc này ảnh hưởng đến cả doanh nghiệp và cá nhân giám đốc.
Công thức xác định chi phí lãi vay được ấn định:
Lãi suất ấn định = Lãi suất giao dịch độc lập (thị trường)
Doanh nghiệp và giám đốc có thể tham khảo một trong các nguồn sau để xác định mức lãi suất thị trường hợp lý:
· Mức lãi suất cho vay thông thường của các ngân hàng thương mại trên địa bàn tại thời điểm phát sinh giao dịch (áp dụng cho các khoản vay có kỳ hạn, mục đích và tài sản đảm bảo tương đương).
· Quy định về lãi suất cơ bản do Ngân hàng Nhà nước công bố (nếu có hướng dẫn cụ thể cho từng thời kỳ).
· Căn cứ vào hợp đồng vay của chính doanh nghiệp với các bên độc lập khác trong cùng thời điểm để so sánh.
☑️Hậu quả khi bị ấn định lãi suất:
⬇️· Đối với doanh nghiệp: Phần lãi vay được ấn định sẽ được tính vào chi phí hợp lý
(nếu không vượt trần 30% EBITDA - lợi nhuận trước thuế, lãi vay và khấu hao).
Chi phí lãi vay được trừ tối đa = 30% x (Lợi nhuận thuần từ HĐKD + Chi phí lãi vay - Lãi tiền gửi/Lãi cho vay + Chi phí khấu hao)
Hay công thức được viết tắt là:
Chi phí lãi vay được trừ tối đa = 30% x EBITDA
Trong đó:
· EBITDA (Earnings Before Interest, Tax, Depreciation, Amortization) là lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao.
⬇️. Nếu doanh nghiệp vay 0% và không hạch toán chi phí, cơ quan thuế vẫn có thể điều chỉnh tăng thu nhập chịu thuế (tức là loại một khoản "chi phí lãi vay ảo" ra khỏi chi phí) hoặc ấn định thuế để tính lại nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp.
⬇️· Đối với giám đốc (cá nhân): Khoản tiền lãi phát sinh từ việc ấn định lãi suất được coi là thu nhập từ đầu tư vốn. Giám đốc sẽ phải nộp thuế thu nhập cá nhân (TNCN) với thuế suất 5% trên phần lãi ấn định đó (Công ty có trách nhiệm khấu trừ và kê khai thay).
📝 2. Cách kê khai Phụ lục I (Mẫu 01) – Thông tin quan hệ liên kết và giao dịch liên kết
Doanh nghiệp phải kê khai Phụ lục I và nộp cùng Tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) cuối năm. Dưới đây là cách điền các phần quan trọng liên quan đến khoản vay của giám đốc .
Phần A, B: Thông tin chung
Điền thông tin cơ bản của doanh nghiệp: Tên, mã số thuế, kỳ tính thuế, người đại diện pháp luật (thường chính là Giám đốc).
✔️Mục I. Thông tin về các bên liên kết
Cột Chỉ tiêu Cách kê khai khi vay tiền Giám đốc
(2) Tên bên liên kết Ghi rõ ràng, đầy đủ họ tên Giám đốc (theo CMND/CCCD).
(3) Quốc gia Ghi "Việt Nam".
(4) Mã số thuế Ghi mã số thuế cá nhân của Giám đốc (nếu có). Trường hợp cá nhân không có MST, ghi rõ lý do.
(5) Hình thức quan hệ liên kết Đánh dấu "X" vào ô Điểm l (quy định tại khoản 2, điều 5 Nghị định 132).
Đây là trường hợp "vay, cho vay ít nhất 10% vốn góp của chủ sở hữu tại thời điểm phát sinh giao dịch với cá nhân điều hành, kiểm soát doanh nghiệp".
☑️Mục III. Thông tin xác định giá giao dịch liên kết
Phần này kê khai chi tiết giá trị giao dịch.
Cột Chỉ tiêu Cách kê khai
(1) Loại giao dịch Tìm đến phần "Giao dịch tài chính" (thường nằm trong mục "Hoạt động liên kết - Khác" hoặc "Dịch vụ" tùy mẫu biểu). Ghi rõ: "Giao dịch vay tiền từ cá nhân (Giám đốc)".
(3) Giá trị giao dịch bán ra / thu nhập (Doanh thu) Phần này thường bỏ trống vì doanh nghiệp đang đi vay (nhận tiền), không phải cho vay (thu lãi).
(7) Giá trị giao dịch mua vào / chi phí (Chi phí) Ghi tổng số tiền lãi thực tế phát sinh trong năm (nếu hợp đồng có lãi suất và doanh nghiệp đã hạch toán chi phí).
⚠️Lưu ý: Nếu vay không lãi suất, bạn vẫn phải kê khai thông tin bên liên kết ở Mục I, nhưng phần giá trị này có thể ghi 0 hoặc để trống. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần hiểu rằng cơ quan thuế có quyền ấn định lãi suất để tính lại phần này.
(😎 Giá trị giao dịch theo giá ấn định Trường hợp doanh nghiệp chủ động kê khai điều chỉnh theo giá thị trường (để tránh rủi ro), cột này sẽ ghi giá trị đã điều chỉnh. Thông thường, nếu doanh nghiệp để giá trị ở cột (7) bằng 0, cột (😎 cũng sẽ là 0.
(9) Phương pháp xác định giá Ghi mã phương pháp. Trường hợp vay tiền, có thể ghi "CUP" (Phương pháp so sánh giá giao dịch độc lập - so sánh với lãi suất ngân hàng) hoặc ghi chú "Theo hợp đồng vay" .
(10) - (13) Các căn cứ khác Có thể để trống hoặc ghi chú giải thích thêm về biến động số dư (nếu có).
Lưu ý quan trọng khi kê khai:
· Thời điểm xác định tỷ lệ 10%: Doanh nghiệp cần theo dõi số dư khoản vay tại từng thời điểm phát sinh trong năm (theo quý/tháng), chứ không chỉ căn cứ vào số dư cuối năm. Nếu tại bất kỳ thời điểm nào trong năm, số dư vay vượt 10% vốn chủ sở hữu, giao dịch đó đã phát sinh quan hệ liên kết .
⛔️· Nghĩa vụ kê khai thuế TNCN cho Giám đốc:
☑️ · Nếu có trả lãi: Doanh nghiệp phải khấu trừ 5% trên số lãi trả cho giám đốc và kê khai vào tờ khai thuế TNCN theo tháng/quý và quyết toán năm.
✔️ · Nếu không trả lãi: Khi cơ quan thuế thanh tra và ấn định lãi suất, doanh nghiệp sẽ phải truy nộp phần thuế TNCN 5% này (có thể kèm tiền chậm nộp) cho giám đốc.