11/08/2026
➡️SƠ ĐỒ CẤU TRÚC THÔNG TƯ SỐ 89/2026/TT-BTC: DỄ TRA CỨU, DỄ ÁP DỤNG!
🗓️Ngày 30/6/2026, Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư số 89/2026/TT-BTC quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 và Nghị định số 252/2026/NĐ-CP. Thông tư có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/7/2026, là văn bản quan trọng hướng dẫn thực hiện thống nhất các quy định của pháp luật về quản lý thuế.
📍Thông tư được bố cục gồm 10 chương, 101 điều, quy định đầy đủ các nội dung về giao dịch điện tử trong quản lý thuế, khai thuế, nộp thuế, hoàn thuế, miễn, giảm thuế, quản lý nợ thuế, kiểm tra thuế, kết nối và trao đổi dữ liệu, cũng như các quy định khác phục vụ công tác quản lý thuế. Thuế tỉnh Khánh Hòa giới thiệu cấu trúc logic của Thông tư nhằm giúp cơ quan thuế, người nộp thuế và các tổ chức, cá nhân có liên quan dễ dàng tra cứu, nghiên cứu và áp dụng các quy định trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế.
✏️TÓM TẮT CẤU TRÚC THÔNG TƯ 89/2026/TT-BTC
1️⃣Chương I. Những quy định chung (Điều 1 đến Điều 6)
Quy định phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng; giải thích từ ngữ; phân nhóm người nộp thuế; nhiệm vụ của cơ quan thuế trong quản lý thuế và nguyên tắc chung về khai, nộp hồ sơ thuế. Đây là chương đặt nền tảng cho việc áp dụng thống nhất các quy định của Thông tư.
2️⃣Chương II. Giao dịch điện tử trong quản lý thuế (Điều 7 đến Điều 16)
Quy định về nội dung, nguyên tắc thực hiện giao dịch điện tử trong quản lý thuế; hồ sơ, chứng từ điện tử; xác nhận điện tử; đăng ký, thay đổi thông tin giao dịch điện tử; kết nối trực tiếp với Hệ thống thông tin quản lý thuế và việc sử dụng dịch vụ T-VAN. Đây là chương góp phần thúc đẩy chuyển đổi số và hiện đại hóa công tác quản lý thuế.
3️⃣Chương III. Khai thuế, khoản thu khác; tính thuế, khoản thu khác; phân bổ thuế, khoản thu khác (Điều 17 đến Điều 34)
Quy định chi tiết về khai thuế đối với từng sắc thuế và các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước; hồ sơ khai thuế; khai bổ sung; khai thuế đối với hoạt động thương mại điện tử, nhà cung cấp nước ngoài; kê khai đối với hoạt động dầu khí, nhà thầu nước ngoài và các trường hợp phân bổ nghĩa vụ thuế. Đây là chương có phạm vi điều chỉnh rộng và được người nộp thuế quan tâm nhiều nhất.
4️⃣Chương IV. Nộp thuế, khoản thu khác; gia hạn nộp thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt; xử lý tiền thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt (Điều 35 đến Điều 44)
Quy định về đồng tiền nộp thuế; phương thức nộp thuế; xử lý sai sót chứng từ nộp thuế; thủ tục gia hạn nộp thuế; xử lý tiền chậm nộp, miễn tiền chậm nộp; xử lý số tiền nộp thừa và xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ thuế của người nộp thuế.
5️⃣Chương V. Thủ tục hoàn thuế (Điều 45 đến Điều 64)
Quy định trình tự, thủ tục hoàn thuế theo quy định của pháp luật về thuế; hoàn trả tiền thuế, khoản thu khác, tiền chậm nộp, tiền phạt nộp thừa; trách nhiệm của cơ quan thuế trong tiếp nhận, phân loại, giải quyết hồ sơ; kiểm tra sau hoàn và thu hồi tiền hoàn thuế theo quy định.
6️⃣Chương VI. Miễn thuế, giảm thuế; nộp dần tiền thuế nợ; khoanh tiền thuế nợ; xóa tiền thuế nợ (Điều 65 đến Điều 86)
Quy định cụ thể về các trường hợp miễn, giảm thuế; hồ sơ, trình tự, thủ tục giải quyết miễn, giảm thuế; miễn, giảm thuế theo Hiệp định thuế; khoanh tiền thuế nợ; nộp dần tiền thuế nợ; xóa nợ tiền thuế và phục hồi khoản nợ thuế đã được xóa theo quy định của pháp luật.
7️⃣Chương VII. Kiểm tra thuế; kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật về thuế, phí, lệ phí (Điều 87 đến Điều 90)
Quy định về kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế, kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế, kiểm tra trực tuyến trên dữ liệu điện tử và quy trình kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật về thuế, phí, lệ phí. Đây là điểm mới phù hợp với định hướng hiện đại hóa công tác quản lý thuế và tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin.
8️⃣Chương VIII. Kết nối trao đổi thông tin, dữ liệu giữa cơ quan thuế với các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền, tổ chức, cá nhân trong tiếp nhận và giải quyết thủ tục hành chính thuế bằng phương thức điện tử (Điều 91 đến Điều 94)
Quy định việc kết nối, chia sẻ, trao đổi và đối soát thông tin, dữ liệu giữa cơ quan thuế với các cơ quan, tổ chức và cá nhân nhằm nâng cao hiệu quả giải quyết thủ tục hành chính thuế bằng phương thức điện tử, góp phần xây dựng nền hành chính hiện đại và đồng bộ.
9️⃣Chương IX. Một số vấn đề khác (Điều 95 đến Điều 98)
Quy định về ủy nhiệm thu thuế và các khoản thu khác; phối hợp quản lý thuế đối với doanh nghiệp quốc phòng, an ninh; ngôn ngữ sử dụng trong giao dịch với cơ quan thuế và hệ thống mẫu biểu ban hành kèm theo Thông tư.
🔟Chương X. Điều khoản thi hành (Điều 99 đến Điều 101)
Quy định về hiệu lực thi hành của Thông tư, quy định chuyển tiếp và trách nhiệm tổ chức thực hiện đối với cơ quan thuế, các cơ quan, tổ chức và người nộp thuế.
📒PHỤ LỤC BAN HÀNH KÈM THEO THÔNG TƯ
Bên cạnh các quy định tại 10 chương, Thông tư số 89/2026/TT-BTC còn ban hành kèm theo hệ thống phụ lục và mẫu biểu phục vụ công tác quản lý thuế, là căn cứ để cơ quan thuế và người nộp thuế thực hiện các thủ tục hành chính về thuế theo đúng quy định, bao gồm:
Phụ lục I: Danh mục hồ sơ khai thuế
Phụ lục II: Cách thức khai bổ sung hồ sơ khai thuế
Phụ lục III: Danh mục mẫu biểu thủ tục quản lý thuế
Phụ lục IV: Danh mục mẫu biểu của cơ quan thuế
Phụ lục V: Danh mục thông báo của cơ quan quản lý thuế
💫Việc nắm bắt cấu trúc tổng thể của Thông tư sẽ giúp người nộp thuế dễ dàng xác định chương, nội dung cần nghiên cứu, từ đó áp dụng đúng các quy định của pháp luật trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế và giao dịch với cơ quan thuế.