04/02/2026
📢 TUYÊN TRUYỀN, PHỔ BIẾN CÁC CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT THUẾ MỚI
ÁP DỤNG TỪ NĂM 2026
Nhằm giúp doanh nghiệp, tổ chức kinh tế, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh trên địa bàn tỉnh Sơn La kịp thời nắm bắt – thực hiện đúng quy định pháp luật thuế, Thuế tỉnh Sơn La trân trọng thông tin các chính sách pháp luật thuế mới ban hành và có hiệu lực từ năm 2026, với những nội dung trọng tâm sau:
________________________________________
📌 1. CƠ CHẾ, CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN KINH TẾ TƯ NHÂN
🔹 Nghị quyết số 198/2025/QH15 ngày 17/5/2025 của Quốc hội
🔹 Nghị định số 20/2026/NĐ-CP ngày 15/01/2026 của Chính phủ
Một số điểm mới đáng chú ý:
✅ Miễn thuế TNDN 03 năm cho doanh nghiệp nhỏ và vừa mới thành lập kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh lần đầu
⚠️ Không áp dụng ưu đãi đối với doanh nghiệp thành lập do sáp nhập, hợp nhất, chia, tách, chuyển đổi; hoặc trường hợp người đại diện/nhà đầu tư đã tham gia doanh nghiệp khác trong vòng 12 tháng
✅ Hộ, cá nhân kinh doanh không áp dụng phương pháp khoán thuế từ 01/01/2026
✅ Bãi bỏ lệ phí môn bài từ 01/01/2026
________________________________________
📌 2. LUẬT QUẢN LÝ THUẾ
🔹 Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 – hiệu lực từ 01/7/2026
🔹 Nghị định số 373/2025/NĐ-CP – hiệu lực từ 14/02/2026
Nội dung sửa đổi, bổ sung:
✅ Được lựa chọn khai thuế TNCN theo quý nếu đủ điều kiện khai thuế GTGT theo quý
✅ Không xử phạt chậm nộp hồ sơ đối với trường hợp phải nộp lại do thay đổi kỳ tính thuế
✅ Cá nhân cư trú có thu nhập tiền lương, tiền công quyết toán thuế tại cơ quan thuế quản lý tổ chức chi trả thu nhập lớn nhất trong năm
________________________________________
📌 3. LUẬT THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN
🔹 Luật số 109/2025/QH15 – hiệu lực từ 01/7/2026
👉 Riêng quy định về thu nhập từ kinh doanh áp dụng cho kỳ tính thuế năm 2026 (từ 01/01/2026)
Điểm mới nổi bật:
✅ Tăng mức doanh thu không chịu thuế TNCN của hộ, cá nhân kinh doanh từ 200 triệu → 500 triệu đồng/năm
✅ Hộ, cá nhân kinh doanh doanh thu trên 500 triệu đồng/năm được tính thuế theo thu nhập thực tế (doanh thu – chi phí)
✅ Áp dụng biểu thuế lũy tiến 5 bậc đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công
✅ Tăng mức giảm trừ gia cảnh từ 01/01/2026:
▪️ Bản thân: 15,5 triệu đồng/tháng
▪️ Người phụ thuộc: 6,2 triệu đồng/tháng
________________________________________
📌 4. LUẬT THUẾ TIÊU THỤ ĐẶC BIỆT
🔹 Luật số 66/2025/QH15 – hiệu lực từ 01/01/2026
🔹 Nghị định số 360/2025/NĐ-CP
Lưu ý:
✅ Bổ sung đối tượng chịu thuế TTĐB: nước giải khát có hàm lượng đường trên 5g/100ml
✅ Điều chỉnh thuế suất TTĐB đối với một số mặt hàng
________________________________________
📌 5. LUẬT THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG
🔹 Luật số 149/2025/QH15 – hiệu lực từ 01/01/2026
🔹 Nghị định số 174/2025/NĐ-CP (giảm thuế GTGT đến 31/12/2026)
🔹 Nghị định số 359/2025/NĐ-CP
Điểm mới:
✅ Nâng ngưỡng doanh thu chịu thuế GTGT của hộ, cá nhân kinh doanh lên 500 triệu đồng/năm
✅ Mở rộng quy định khấu trừ thuế GTGT đầu vào đối với sản phẩm nông – lâm – thủy sản chưa chế biến
✅ Bãi bỏ điều kiện hoàn thuế liên quan đến nghĩa vụ kê khai, nộp thuế của bên bán
________________________________________
📌 6. LUẬT THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP
🔹 Luật số 67/2025/QH15 – áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2025
🔹 Nghị định số 320/2025/NĐ-CP
Nội dung đáng chú ý:
✅ Áp dụng 03 mức thuế suất TNDN:
▪️ 15% (doanh thu ≤ 3 tỷ đồng)
▪️ 17% (doanh thu > 3 đến 50 tỷ đồng)
▪️ 20% (các trường hợp còn lại)
✅ Bắt buộc thanh toán không dùng tiền mặt đối với các khoản chi từ 05 triệu đồng trở lên
✅ Mở rộng diện ưu đãi thuế TNDN theo ngành, lĩnh vực
________________________________________
📌 7. XỬ PHẠT VI PHẠM HÀNH CHÍNH VỀ THUẾ, HÓA ĐƠN
🔹 Nghị định số 310/2025/NĐ-CP – hiệu lực từ 16/01/2026
Điểm mới:
✅ Bổ sung trường hợp bất khả kháng
✅ Bổ sung 03 trường hợp không xử phạt từng hành vi
✅ Sửa đổi nguyên tắc và mức phạt tiền
✅ Điều chỉnh mức xử phạt đối với hành vi lập hóa đơn sai thời điểm, không lập hóa đơn
________________________________________
📌 8. CHẾ ĐỘ KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP
🔹 Thông tư số 99/2025/TT-BTC – hiệu lực từ 01/01/2026
Một số thay đổi:
✅ Điều chỉnh, bổ sung hệ thống tài khoản kế toán
✅ Bổ sung nội dung quản trị và kiểm soát nội bộ
✅ Báo cáo tình hình tài chính thay cho Bảng cân đối kế toán
________________________________________
📌 9. HỆ THỐNG MỤC LỤC NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC
🔹 Thông tư số 130/2025/TT-BTC – hiệu lực từ 01/01/2026
Nội dung sửa đổi:
✅ Điều chỉnh Mục, Tiểu mục, Khoản
✅ Phục vụ theo dõi, báo cáo nguồn vốn đầu tư công – chi thường xuyên – dự trữ quốc gia
________________________________________
📌 10. QUY ĐỊNH MỚI VỀ NGHĨA VỤ THUẾ VÀ SỔ SÁCH KẾ TOÁN ĐỐI VỚI HỘ KINH DOANH
🔹 Thông tư số 152/2025/TT-BTC của Bộ Tài chính ngày 31/12/2025
🔹 Hiệu lực thi hành: từ 01/01/2026
Thông tư quy định cụ thể nghĩa vụ thuế và chế độ sổ sách kế toán của hộ kinh doanh, được phân nhóm theo doanh thu, như sau:
________________________________________
📊 Phân loại theo doanh thu – Nghĩa vụ thuế – Sổ sách kế toán
🔸 Doanh thu ≤ 500 triệu đồng/năm
✅ Không phải nộp thuế GTGT và thuế TNCN
📘 Ghi sổ: Sổ Doanh thu bán hàng hóa, dịch vụ
(Mẫu S1a-HKD)
________________________________________
🔸 Doanh thu > 500 triệu đến 3 tỷ đồng/năm
✅ Nộp thuế GTGT và thuế TNCN theo tỷ lệ trên doanh thu
📘 Ghi sổ: Sổ S2a-HKD
________________________________________
🔸 Doanh thu > 3 tỷ đến 50 tỷ đồng/năm
✅ Thuế GTGT áp dụng phương pháp khấu trừ
✅ Thuế TNCN tính theo thu nhập thực tế
📘 Ghi sổ:
▪️ Sổ S2b-HKD
▪️ Sổ S2c-HKD
▪️ Sổ S2d-HKD
▪️ Sổ S2e-HKD
________________________________________
🔸 Doanh thu từ 50 tỷ đồng/năm trở lên
✅ Áp dụng chế độ kế toán doanh nghiệp
📘 Thực hiện sổ sách, chứng từ kế toán theo quy định như doanh nghiệp siêu nhỏ
________________________________________
⚠️ LƯU Ý QUAN TRỌNG
📌 Hộ kinh doanh có doanh thu dưới 500 triệu đồng/năm, mặc dù không phải nộp thuế, vẫn phải thực hiện ghi chép sổ sách kế toán theo quy định mới để:
• Đối chiếu, kiểm tra với cơ quan thuế
• Phục vụ quản lý, minh bạch doanh thu
• Đáp ứng yêu cầu của chế độ kế toán mới áp dụng từ năm 2026