09/03/2025
Sự khác biệt giữa tài chính truyền thống và tài chính hành vi (phần 1.2)
Phần 1 ở đây _ https://www.facebook.com/share/p/1BmW6ympTB/
Tài chính truyền thống và tài chính hành vi là hai trường phái tư duy khác nhau trong lĩnh vực tài chính, mỗi trường phái có cách tiếp cận và giả định riêng về hành vi của con người và thị trường. Dưới đây là những điểm khác biệt chính giữa hai lĩnh vực này:
1. Tư duy về con người
Tài chính truyền thống: Giả định rằng con người là homo economicus (con người kinh tế), luôn hành động một cách lý trí, tối đa hóa lợi ích cá nhân và đưa ra quyết định dựa trên thông tin đầy đủ. Con người trong tài chính truyền thống không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay các yếu tố tâm lý (Samuelson, 1947; Friedman, 1953).
Tài chính hành vi: Thừa nhận rằng con người không hoàn toàn lý trí. Hành vi của họ thường bị chi phối bởi cảm xúc, thiên kiến nhận thức (cognitive biases) và các yếu tố tâm lý khác. Điều này dẫn đến những quyết định không tối ưu hoặc phi lý trí (Kahneman & Tversky, 1979; Thaler, 1985; Barberis, 2003).
2. Quan điểm về thị trường
Tài chính truyền thống: Tin rằng thị trường là hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH), nghĩa là giá cả tài sản phản ánh đầy đủ và chính xác mọi thông tin sẵn có. Do đó, không ai có thể liên tục đánh bại thị trường trong dài hạn bằng cách sử dụng thông tin công khai (Fama, 1970).
Tài chính hành vi: Phản bác giả định về thị trường hiệu quả. Tài chính hành vi cho rằng thị trường có thể không hiệu quả do ảnh hưởng của tâm lý nhà đầu tư, các hành vi bầy đàn (herding behavior) và các yếu tố phi lý trí khác. Điều này dẫn đến việc giá cả tài sản có thể bị định giá sai trong ngắn hạn (Banerjee, 1992; Bikhchandani et al, 1992; Christie et al, 1995; Chang et al, 2000).
3. Cách giải thích các hiện tượng tài chính
Tài chính truyền thống: Sử dụng các mô hình toán học và lý thuyết để giải thích các hiện tượng tài chính, chẳng hạn như Mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM) hoặc Lý thuyết Danh mục Đầu tư Hiện đại (Modern Portfolio Theory). Các mô hình này dựa trên giả định rằng nhà đầu tư hành động lý trí và thị trường là hiệu quả (Sharpe, 1964; Lintner, 1965) (Markowitz, 1952; Sharpe, 1966).
Tài chính hành vi: Tập trung vào việc giải thích các hiện tượng bất thường (anomalies) mà tài chính truyền thống không thể lý giải, chẳng hạn như hiệu ứng tháng Giêng (January Effect), b**g bóng tài sản (asset bubbles), hoặc sự sụp đổ thị trường. Tài chính hành vi sử dụng các khái niệm tâm lý học để hiểu rõ hơn về những hành vi này. (De Bondt et al, 1985; Jegadeesh, 1993); (Rozeff & Kinney, 1976; Keim, 1983); (Kindleberger, 1978; Shiller, 2000).
4. Ứng dụng trong thực tế
Tài chính truyền thống: Thích hợp cho việc xây dựng các mô hình lý thuyết và các công cụ định lượng, chẳng hạn như định giá tài sản, quản lý rủi ro và tối ưu hóa danh mục đầu tư.
Tài chính hành vi: Hữu ích trong việc hiểu và dự đoán hành vi của nhà đầu tư, thiết kế các chính sách tài chính, hoặc phát triển các chiến lược đầu tư dựa trên tâm lý thị trường.
Tóm lại, tài chính truyền thống tập trung vào lý thuyết và giả định lý trí, trong khi tài chính hành vi nhấn mạnh vai trò của tâm lý và cảm xúc trong các quyết định tài chính. Hai trường phái này bổ sung cho nhau, giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường tài chính và hành vi của con người.
Tài liệu tham khảo
Banerjee, A. V. (1992). A simple model of herd behavior. The Quarterly Journal of Economics, 107(3), 797-817.https://doi.org/10.2307/2118364
Bikhchandani, S., Hirshleifer, D., & Welch, I. (1992). A theory of fads, fashion, custom, and cultural change as informational cascades. Journal of Political Economy, 100(5), 992-1026.
https://doi.org/10.1086/261849
Christie, W. G., & Huang, R. D. (1995). Following the Pied Piper: Do individual returns herd around the market? Financial Analysts Journal, 51(4), 31-37. https://doi.org/10.2469/faj.v51.n4.1918
Chang, E. C., Cheng, J. W., & Khorana, A. (2000). An examination of herd behavior in equity markets: An international perspective. Journal of Banking & Finance, 24(10), 1651-1679.
https://doi.org/10.1016/S0378-4266(99)00096-5
De Bondt, W. F. M., & Thaler, R. H. (1985). Does the stock market overreact? Journal of Finance, 40(3), 793-805.
https://doi.org/10.1111/j.1540-6261.1985.tb05004.x
Fama, E. F. (1970). Efficient capital markets: A review of theory and empirical work. Journal of Finance, 25(2), 383-417.
https://doi.org/10.2307/2325486
Friedman, M. (1953). The methodology of positive economics. In M. Friedman (Ed.), Essays in Positive Economics (pp. 3-43). University of Chicago Press.
https://press.uchicago.edu/ucp/books/book/chicago/E/bo3644035.html
Jegadeesh, N., & Titman, S. (1993). Returns to buying winners and selling losers: Implications for stock market efficiency. Journal of Finance, 48(1), 65-91.
https://doi.org/10.1111/j.1540-6261.1993.tb04702.x
Kahneman, D., & Tversky, A. (1979). Prospect theory: An analysis of decision under risk. Econometrica, 47(2), 263-291.
https://doi.org/10.2307/1914185
Keim, D. B. (1983). Size-related anomalies and stock return seasonality: Further empirical evidence. Journal of Financial Economics, 12(1), 13-32.
https://doi.org/10.1016/0304-405X(83)90025-9
Kindleberger, C. P. (1978). Manias, panics, and crashes: A history of financial crises. Basic Books.
https://www.basicbooks.com/titles/charles-p-kindleberger/manias-panics-and-crashes/9780465005024/
Lintner, J. (1965). The valuation of risk assets and the selection of risky investments in stock portfolios and capital budgets. Review of Economics and Statistics, 47(1), 13-37.
https://doi.org/10.2307/1924119
Markowitz, H. (1952). Portfolio selection. Journal of Finance, 7(1), 77-91.
https://doi.org/10.2307/2975974
Rozeff, M. S., & Kinney, W. R. (1976). Capital market seasonality: The case of stock returns. Journal of Financial Economics, 3(4), 379-402.
https://doi.org/10.1016/0304-405X(76)90028-3
Samuelson, P. A. (1947). Foundations of economic analysis. Harvard University Press.
https://www.hup.harvard.edu/catalog.php?isbn=9780674313033
Sharpe, W. F. (1964). Capital asset prices: A theory of market equilibrium under conditions of risk. Journal of Finance, 19(3), 425-442.
https://doi.org/10.2307/2977928
Sharpe, W. F. (1966). Mutual fund performance. Journal of Business, 39(1), 119-138.
https://doi.org/10.1086/294846
Shiller, R. J. (2000). Irrational exuberance. Princeton University Press.
https://press.princeton.edu/books/hardcover/9780691091945/irrational-exuberance
Thaler, R. H. (1985). Mental accounting and consumer choice. Marketing Science, 4(3), 199-214.
https://doi.org/10.1287/mksc.4.3.199